參審員 cān shěn yuán · tham thẩm viên Hán Việt: tham thẩm viên · Pinyin: cān shěn yuán Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 審 (thẩm) + 員 (viên)Pinyincān shěn yuánHán Việttham thẩm viênCấu tạo參 + 審 + 員 · tham + thẩm + viên nghĩa thành phần: tham + thẩm + viên