參宿二 tham túc nhị Hán Việt: tham túc nhị Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 宿 (túc) + 二 (nhị)Hán Việttham túc nhịCấu tạo參 + 宿 + 二 · tham + túc + nhị nghĩa thành phần: tham + túc + nhị Nghĩa EngCihui Alnilam