參展者 cān zhǎn zhě · tham triển giả Hán Việt: tham triển giả · Pinyin: cān zhǎn zhě Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 展 (triển) + 者 (giả)Pinyincān zhǎn zhěHán Việttham triển giảCấu tạo參 + 展 + 者 · tham + triển + giả nghĩa thành phần: tham + triển + giả