參戰國 tham chiến quốc Hán Việt: tham chiến quốc Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 戰 (chiến) + 國 (quốc)Hán Việttham chiến quốcCấu tạo參 + 戰 + 國 · tham + chiến + quốc nghĩa thành phần: tham + chiến + quốc Nghĩa EngCihui 參戰國 ānzhànguó n. nations entering the war