參數化

tham sổ hóa

Hán Việt: tham sổ hóa

Tổng quan

sự biểu hiện thành tham số xem parameterise

Cấu tạo: (tham) + (sổ) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự biểu hiện thành tham số xem parameterise