參數選擇 tham sổ tuyển trạch Hán Việt: tham sổ tuyển trạch Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 數 (sổ) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)Hán Việttham sổ tuyển trạchCấu tạo參 + 數 + 選 + 擇 · tham + sổ + tuyển + trạch nghĩa thành phần: tham + sổ + tuyển + trạch Nghĩa EngCihui preferences