参数选择 tham sổ tuyển trạch Hán Việt: tham sổ tuyển trạch Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 數 (sổ) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)Hán Việttham sổ tuyển trạchTừ loạidanhCấu tạo參 + 數 + 選 + 擇 · tham + sổ + tuyển + trạch nghĩa thành phần: tham + sổ + tuyển + trạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lựa chọn tham sốMainlandKaggle Zh-Vi preferencesEngCihui preferences Từ liên quan Gần nghĩa参数化法 · 选择性的 · 选择机会 · 選擇本願 · 参数化 · 参数的 · 选择单 · 选择器