参杀人 shēn shā rén · tham sát nhân Hán Việt: tham sát nhân · Pinyin: shēn shā rén Tổng quan Cấu tạo: 参 (tham) + 杀 (sát) + 人 (nhân)Pinyinshēn shā rénHán Việttham sát nhânCấu tạo参 + 杀 + 人 · tham + sát + nhân nghĩa thành phần: tham + sát + nhân