參武錯縱 sān wǔ cuò zòng · tham võ thác túng Hán Việt: tham võ thác túng · Pinyin: sān wǔ cuò zòng Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 武 (võ) + 錯 (thác) + 縱 (túng)Pinyinsān wǔ cuò zòngHán Việttham võ thác túngCấu tạo參 + 武 + 錯 + 縱 · tham + võ + thác + túng nghĩa thành phần: tham + võ + thác + túng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容交互错杂。