參照物 cān zhào wù · tham chiếu vật Hán Việt: tham chiếu vật · Pinyin: cān zhào wù Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 照 (chiếu) + 物 (vật)Pinyincān zhào wùHán Việttham chiếu vậtCấu tạo參 + 照 + 物 · tham + chiếu + vật nghĩa thành phần: tham + chiếu + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 参考系。EngCihui 參照物 ānzhàowù n. object of reference