參議長 cān yì cháng · tham nghị trường Hán Việt: tham nghị trường · Pinyin: cān yì cháng Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 議 (nghị) + 長 (trường)Pinyincān yì chángHán Việttham nghị trườngCấu tạo參 + 議 + 長 · tham + nghị + trường nghĩa thành phần: tham + nghị + trường