參謀團 cān móu tuán · tham mưu đoàn Hán Việt: tham mưu đoàn · Pinyin: cān móu tuán Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 謀 (mưu) + 團 (đoàn)Pinyincān móu tuánHán Việttham mưu đoànCấu tạo參 + 謀 + 團 · tham + mưu + đoàn nghĩa thành phần: tham + mưu + đoàn