參選黨派 cān xuǎn dǎng pài · tham tuyển đảng phái Hán Việt: tham tuyển đảng phái · Pinyin: cān xuǎn dǎng pài Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 選 (tuyển) + 黨 (đảng) + 派 (phái)Pinyincān xuǎn dǎng pàiHán Việttham tuyển đảng pháiCấu tạo參 + 選 + 黨 + 派 · tham + tuyển + đảng + phái nghĩa thành phần: tham + tuyển + đảng + phái