參選者 tham tuyển giả Hán Việt: tham tuyển giả Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 選 (tuyển) + 者 (giả)Hán Việttham tuyển giảCấu tạo參 + 選 + 者 · tham + tuyển + giả nghĩa thành phần: tham + tuyển + giả Nghĩa EngCihui 參選者 ānxuǎnzhě n. candidate