參量的

tham lượng đích

Hán Việt: tham lượng đích

Tổng quan

(toán học) (thuộc) thông số, (thuộc) tham số, (thuộc) tham biến

Cấu tạo: (tham) + (lượng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) (thuộc) thông số, (thuộc) tham số, (thuộc) tham biến