參雞湯

shēn jī tāng tham kê thang

Hán Việt: tham kê thang · Pinyin: shēn jī tāng

Tổng quan

samgyetang, món canh gà nổi tiếng của Hàn Quốc với nhân sâm, gia vị, v.v.

Cấu tạo: (tham) + (kê) + (thang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui samgyetang, món canh gà nổi tiếng của Hàn Quốc với nhân sâm, gia vị, v.v.

Eng

  • CC-CEDICT samgyetang, popular Korean chicken soup with ginseng, spices etc
  • Cihui samgyetang, popular Korean chicken soup with ginseng, spices etc