參主題 tham chủ đề Hán Việt: tham chủ đề Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 主 (chủ) + 題 (đề)Hán Việttham chủ đềCấu tạo參 + 主 + 題 · tham + chủ + đề nghĩa thành phần: tham + chủ + đề Nghĩa EngCihui 參主題 ānzhǔtí n. <lg.> tertiary topic