參伍錯綜

cēn wǔ cuò zōng tham ngũ thác tống

Hán Việt: tham ngũ thác tống · Pinyin: cēn wǔ cuò zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (ngũ) + (thác) + (tống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 參伍錯綜 ēnwǔcuòzōng f.e. be completely intermingled