參加者

cān jiā zhě tham gia giả

Hán Việt: tham gia giả · Pinyin: cān jiā zhě

Tổng quan

người tham gia

Cấu tạo: (tham) + (gia) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tham gia

Eng

  • CC-CEDICT participant
  • Cihui participant

ja

  • JMdict participant|entrant|player|competitor