參半地 tham bán địa Hán Việt: tham bán địa Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 半 (bán) + 地 (địa)Hán Việttham bán địaCấu tạo參 + 半 + 地 · tham + bán + địa nghĩa thành phần: tham + bán + địa Nghĩa EngCihui on fifty-fifty basis