參宿四 cān xiù sì · tham túc tứ Hán Việt: tham túc tứ · Pinyin: cān xiù sì Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 宿 (túc) + 四 (tứ)Pinyincān xiù sìHán Việttham túc tứCấu tạo參 + 宿 + 四 · tham + túc + tứ nghĩa thành phần: tham + túc + tứ