參差的

tham soa đích

Hán Việt: tham soa đích

Tổng quan

rách tã, rách tả tơi, rách rưới, bù xù, bờm xờm, dựng ngược cả lên (lông, tóc...); gồ ghề, lởm chởm (đường...), tả tơi; rời rạc, không đều

Cấu tạo: (tham) + (soa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rách tã, rách tả tơi, rách rưới, bù xù, bờm xờm, dựng ngược cả lên (lông, tóc...); gồ ghề, lởm chởm (đường...), tả tơi; rời rạc, không đều