參數估計 cān shù gū jì·tham sổ cổ kế Hán Việt: tham sổ cổ kế · Pinyin: cān shù gū jì Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 數 (sổ) + 估 (cổ) + 計 (kế)Pinyincān shù gū jìHán Việttham sổ cổ kếTừ loạidanhCấu tạo參 + 數 + 估 + 計 · tham + sổ + cổ + kế nghĩa thành phần: tham + sổ + cổ + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ước lượng tham sốĐứcHandedict Parameterschätzung (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa估计寿命 · 估計過低 · 估計過高 · 参数化法 · 估计的 · 估计者 · 参数化 · 参数的