參數估計 cān shù gū jì · tham sổ cổ kế Hán Việt: tham sổ cổ kế · Pinyin: cān shù gū jì Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 數 (sổ) + 估 (cổ) + 計 (kế)Pinyincān shù gū jìHán Việttham sổ cổ kếCấu tạo參 + 數 + 估 + 計 · tham + sổ + cổ + kế nghĩa thành phần: tham + sổ + cổ + kế