参杀人

shēn shā rén tham sát nhân

Hán Việt: tham sát nhân · Pinyin: shēn shā rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (sát) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「曾參殺人」。見「曾參殺人」條。01.宋.曹彥約〈盡心堂賦壬子為同官張汝器司理作〉:「回盜飯而參殺人兮,匪余行之可迷。」