參照符號 cān zhào fú hào · tham chiếu phù hào Hán Việt: tham chiếu phù hào · Pinyin: cān zhào fú hào Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 照 (chiếu) + 符 (phù) + 號 (hào)Pinyincān zhào fú hàoHán Việttham chiếu phù hàoCấu tạo參 + 照 + 符 + 號 · tham + chiếu + phù + hào nghĩa thành phần: tham + chiếu + phù + hào