參照點 cān zhào diǎn · tham chiếu điểm Hán Việt: tham chiếu điểm · Pinyin: cān zhào diǎn Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 照 (chiếu) + 點 (điểm)Pinyincān zhào diǎnHán Việttham chiếu điểmCấu tạo參 + 照 + 點 · tham + chiếu + điểm nghĩa thành phần: tham + chiếu + điểm