参牟子 tham mưu tử Hán Việt: tham mưu tử Tổng quan Cấu tạo: 参 (tham) + 牟 (mưu) + 子 (tử)Hán Việttham mưu tửCấu tạo参 + 牟 + 子 · tham + mưu + tử nghĩa thành phần: tham + mưu + tử