参狼羌 tham lang khương Hán Việt: tham lang khương Tổng quan Cấu tạo: 参 (tham) + 狼 (lang) + 羌 (khương)Hán Việttham lang khươngCấu tạo参 + 狼 + 羌 · tham + lang + khương nghĩa thành phần: tham + lang + khương