參考線 cān kǎo xiàn · tham khảo tuyến Hán Việt: tham khảo tuyến · Pinyin: cān kǎo xiàn Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 考 (khảo) + 線 (tuyến)Pinyincān kǎo xiànHán Việttham khảo tuyếnCấu tạo參 + 考 + 線 · tham + khảo + tuyến nghĩa thành phần: tham + khảo + tuyến