參與性觀察

tham dữ tính quan sát

Hán Việt: tham dữ tính quan sát

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (dữ) + (tính) + (quan) + (sát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 參與性觀察 ānyǔxìng guānchá n. participant observation