參見號

tham kiến hào

Hán Việt: tham kiến hào

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (kiến) + (hào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 參見號 ānjiànhào n. <lg.> symbol meaning “see (also)” (such as a pointing hand)