參議會 tham nghị hội Hán Việt: tham nghị hội Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 議 (nghị) + 會 (hội)Hán Việttham nghị hộiCấu tạo參 + 議 + 會 · tham + nghị + hội nghĩa thành phần: tham + nghị + hội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 省市縣的民意代表機關,由民選參議員組織而成,輔助當地政府提高行政效率。EngCihui 參議會 ānyìhuì n. representative body