參議院
tham nghị viện
Hán Việt: tham nghị viện · Pinyin: cān yì yuàn
Tổng quan
thượng viện | viện trên (của cơ quan lập pháp)
Nghĩa
Việt
- Cihui thượng viện | viện trên (của cơ quan lập pháp)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兩院制議會國家的立法機關之一。猶各國的上議院,民主國家如美國稱為「參議院」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 某些国家两院制议会的上议院。
Eng
- CC-CEDICT senate|upper chamber (of legislative assembly)
- Cihui senate; upper chamber (of legislative assembly)