參量化 tham lượng hóa Hán Việt: tham lượng hóa Tổng quan sự tham số hoá Cấu tạo: 參 (tham) + 量 (lượng) + 化 (hóa)Hán Việttham lượng hóaCấu tạo參 + 量 + 化 · tham + lượng + hóa nghĩa thành phần: tham + lượng + hóa Nghĩa ViệtCihui sự tham số hoá