又喜又懼

hựu hỉ hựu cụ

Hán Việt: hựu hỉ hựu cụ

Tổng quan

Cấu tạo: (hựu) + (hỉ) + (hựu) + (cụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 又喜又懼 òuxǐyòujù f.e. feel both joy and fear; feel pleased yet fearful