又大又寬 hựu đại hựu khoan Hán Việt: hựu đại hựu khoan Tổng quan Cấu tạo: 又 (hựu) + 大 (đại) + 又 (hựu) + 寬 (khoan)Hán Việthựu đại hựu khoanCấu tạo又 + 大 + 又 + 寬 · hựu + đại + hựu + khoan nghĩa thành phần: hựu + đại + hựu + khoan Nghĩa EngCihui as big as barn door