又小又輕 hựu tiểu hựu khinh Hán Việt: hựu tiểu hựu khinh Tổng quan Cấu tạo: 又 (hựu) + 小 (tiểu) + 又 (hựu) + 輕 (khinh)Hán Việthựu tiểu hựu khinhCấu tạo又 + 小 + 又 + 輕 · hựu + tiểu + hựu + khinh nghĩa thành phần: hựu + tiểu + hựu + khinh Nghĩa EngCihui 又小又輕 òuxiǎoyòuqīng f.e. be small and light