又幹又瘦 hựu cán hựu sấu Hán Việt: hựu cán hựu sấu Tổng quan Cấu tạo: 又 (hựu) + 幹 (cán) + 又 (hựu) + 瘦 (sấu)Hán Việthựu cán hựu sấuCấu tạo又 + 幹 + 又 + 瘦 · hựu + cán + hựu + sấu nghĩa thành phần: hựu + cán + hựu + sấu Nghĩa EngCihui 又乾又瘦 òugānyòushòu f.e. be thin and pale