又得到 hựu đắc đáo Hán Việt: hựu đắc đáo Tổng quan Cấu tạo: 又 (hựu) + 得 (đắc) + 到 (đáo)Hán Việthựu đắc đáoCấu tạo又 + 得 + 到 · hựu + đắc + đáo nghĩa thành phần: hựu + đắc + đáo Nghĩa EngCihui 又得到 òu dédào v.p. get back