又怕又恨

hựu phạ hựu hận

Hán Việt: hựu phạ hựu hận

Tổng quan

Cấu tạo: (hựu) + (phạ) + (hựu) + (hận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 又怕又恨 òupàyòuhèn f.e. both fear and hate