又驚又喜

yòu jīng yòu xǐ hựu kinh hựu hỉ

Hán Việt: hựu kinh hựu hỉ · Pinyin: yòu jīng yòu xǐ

Tổng quan

vừa mừng vừa sợ

Cấu tạo: (hựu) + (kinh) + (hựu) + (hỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vừa mừng vừa sợ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 既惊讶又高兴。

Eng

  • Cihui 又驚又喜 òujīngyòuxǐ f.e. be surprised and glad