又懶又饞 hựu lại hựu sàm Hán Việt: hựu lại hựu sàm Tổng quan Cấu tạo: 又 (hựu) + 懶 (lại) + 又 (hựu) + 饞 (sàm)Hán Việthựu lại hựu sàmCấu tạo又 + 懶 + 又 + 饞 · hựu + lại + hựu + sàm nghĩa thành phần: hựu + lại + hựu + sàm Nghĩa EngCihui 又懶又饞 òulǎnyòuchán f.e. both lazy and greedy