又搭着 hựu đáp trứ Hán Việt: hựu đáp trứ Tổng quan Cấu tạo: 又 (hựu) + 搭 (đáp) + 着 (trứ)Hán Việthựu đáp trứCấu tạo又 + 搭 + 着 · hựu + đáp + trứ nghĩa thành phần: hựu + đáp + trứ Nghĩa EngCihui 又搭著 òu dāzhe v.p. <coll.> in addition; furthermore