又次之 hựu thứ chi Hán Việt: hựu thứ chi Tổng quan Cấu tạo: 又 (hựu) + 次 (thứ) + 之 (chi)Hán Việthựu thứ chiCấu tạo又 + 次 + 之 · hựu + thứ + chi nghĩa thành phần: hựu + thứ + chi Nghĩa EngCihui 又次之 òu cìzhī adv. furthermore