又硬又臭 hựu ngạnh hựu xú Hán Việt: hựu ngạnh hựu xú Tổng quan Cấu tạo: 又 (hựu) + 硬 (ngạnh) + 又 (hựu) + 臭 (xú)Hán Việthựu ngạnh hựu xúCấu tạo又 + 硬 + 又 + 臭 · hựu + ngạnh + hựu + xú nghĩa thành phần: hựu + ngạnh + hựu + xú Nghĩa EngCihui 又硬又臭 òuyìngyòuchòu f.e. be both stubborn and disgusting