又苦又甜 hựu khổ hựu điềm Hán Việt: hựu khổ hựu điềm Tổng quan Cấu tạo: 又 (hựu) + 苦 (khổ) + 又 (hựu) + 甜 (điềm)Hán Việthựu khổ hựu điềmCấu tạo又 + 苦 + 又 + 甜 · hựu + khổ + hựu + điềm nghĩa thành phần: hựu + khổ + hựu + điềm Nghĩa EngCihui 又苦又甜 òukǔyòutián f.e. bittersweet