又道是 yòu dào shì · hựu đạo thị Hán Việt: hựu đạo thị · Pinyin: yòu dào shì Tổng quan Cấu tạo: 又 (hựu) + 道 (đạo) + 是 (thị)Pinyinyòu dào shìHán Việthựu đạo thịCấu tạo又 + 道 + 是 · hựu + đạo + thị nghĩa thành phần: hựu + đạo + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俗语。多用于第二次引用谚语﹑格言之前。Tân Hoa Tự Điển 1.俗语。多用于第二次引用谚语﹑格言之前。