叉巴子 chā bā zi · xoa ba tử Hán Việt: xoa ba tử · Pinyin: chā bā zi Tổng quan Cấu tạo: 叉 (xoa) + 巴 (ba) + 子 (tử)Pinyinchā bā ziHán Việtxoa ba tửCấu tạo叉 + 巴 + 子 · xoa + ba + tử nghĩa thành phần: xoa + ba + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杈把。Tân Hoa Tự Điển 1.杈把。