叉形的 xoa hình đích Hán Việt: xoa hình đích Tổng quan có nhánh, phân nhánh Cấu tạo: 叉 (xoa) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtxoa hình đíchCấu tạo叉 + 形 + 的 · xoa + hình + đích nghĩa thành phần: xoa + hình + đích Nghĩa ViệtCihui có nhánh, phân nhánh