叉手叉脚 chā shǒu chā jiǎo·xoa thủ xoa cước Hán Việt: xoa thủ xoa cước · Pinyin: chā shǒu chā jiǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容参差不齐。 Cấu tạo: 叉 (xoa) + 手 (thủ) + 叉 (xoa) + 腳 (cước)Pinyinchā shǒu chā jiǎoHán Việtxoa thủ xoa cướcCấu tạo叉 + 手 + 叉 + 腳 · xoa + thủ + xoa + cước nghĩa thành phần: xoa + thủ + xoa + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容参差不齐。 Từ liên quan Gần nghĩa叉手叉腳 · 叉手鐵龍 · 叉手笛 · 叉手管 · 叉手髻