叉手管 chā shǒu guǎn·xoa thủ quản Hán Việt: xoa thủ quản · Pinyin: chā shǒu guǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即叉手笛。 Cấu tạo: 叉 (xoa) + 手 (thủ) + 管 (quản)Pinyinchā shǒu guǎnHán Việtxoa thủ quảnCấu tạo叉 + 手 + 管 · xoa + thủ + quản nghĩa thành phần: xoa + thủ + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即叉手笛。 Từ liên quan Gần nghĩa叉手 · 叉手笛 · 叉手髻 · 叉手叉脚 · 叉手叉腳 · 叉手鐵龍 · 手管